Lịch Vạn Niên · Âm lịch chuẩn giờ Việt Nam

Xem Ngày 4/7/2027 Tốt Hay Xấu

Tra cứu âm lịch, ngày hoàng đạo – hắc đạo, 12 trực, 28 sao, thần sát và giờ hoàng đạo — tính theo thuật toán thiên văn cho múi giờ Việt Nam, không sao chép lịch Trung Quốc. Nhập năm sinh để xem ngày có hợp tuổi bạn không, hoặc tìm ngày đẹp cho việc lớn.

Chủ Nhật4Tháng 7 năm 2027
Âm lịch1/6Tháng Sáu năm Đinh Mùi
Ngày Giáp ThânTháng Bính NgọMệnh ngày Tuyền Trung Thủy
Bình HòaĐiểm trạch cát +1 theo phép Ngọc Hạp Thông ThưTrực Mãn (Thứ Cát) +1 · Sao Hư (Hung tú) -1 · Thanh Long (Hoàng Đạo) +1
TrựcMãn Thứ Cát

Sung mãn đầy đủ, kho tàng đầy ắp.

Nên: Cúng lễ, xuất hành, cầu tài, mở kho, cưới hỏi. Kỵ: Chôn cất, thưa kiện, nhậm chức, cầu y.

Nhị thập bát túSao Hung tú

· hành Thái Dương · Thử (chuột)

Hung tú. Kỵ xây cất — vợ chồng bất hòa, gia đạo lục đục.

Hoàng đạo / Hắc đạoThanh Long Hoàng Đạo

Đại cát — khởi sự vạn việc hanh thông.

Lục Diệu: Không VongTrống rỗng, hao hụt mất mát.

Giờ hoàng đạo — hắc đạo

23h-1hThanh Long
Sửu1h-3hMinh Đường
Dần3h-5hThiên Hình
Mão5h-7hChu Tước
Thìn7h-9hKim Quỹ
Tỵ9h-11hBảo Quang
Ngọ11h-13hBạch Hổ
Mùi13h-15hNgọc Đường
Thân15h-17hThiên Lao
Dậu17h-19hHuyền Vũ
Tuất19h-21hTư Mệnh
Hợi21h-23hCâu Trận

Ô vàng là giờ hoàng đạo — khung giờ thuận cho việc quan trọng.

Việc nên làm — kiêng kỵ theo Ngọc Hạp Thông Thư

✓ Nên làm
  • Khai quang
  • Cầu tự
  • Xuất hành
  • Quan kê (lễ đội mũ búi tóc trưởng thành)
  • Giá thú (cưới hỏi)
  • Phạt mộc (chặt cây)
  • Giá mã (đóng giàn giáo)
  • Khai trụ nhãn (khoét lỗ cột)
  • Tu tạo (sửa chữa)
  • Di tỉ (chuyển chỗ ở)
  • Nhập trạch (vào nhà mới)
  • Khai thị (khai trương)
  • Giao dịch
  • Lập khoán (ký hợp đồng)
  • An hương (đặt bàn thờ)
  • Xuất hỏa (dời bát hương)
  • Quải biển (treo biển)
  • Khởi cơ (làm nền)
  • Khai sinh phần (làm mộ lúc còn sống)
  • Hợp thọ mộc (đóng áo quan)
  • Nhập liệm
  • Trừ phục (mãn tang)
  • Thành phục (mặc áo tang)
  • Di cữu (dời quan tài)
  • An táng
✕ Kiêng kỵ
  • An sàng (kê giường)
  • Xuất hóa tài (xuất hàng hóa)
  • Tác táo (làm bếp)
  • Động thổ
  • Phá thổ (đào huyệt)
Xuất hành: hướng Đông Bắc (Hỷ Thần)Màu hợp ngày: Xanh dương, đen

Vì sao âm lịch phải tính riêng cho Việt Nam?

Việt Nam dùng múi giờ GMT+7, Trung Quốc GMT+8. Khi điểm Sóc (trăng non) rơi vào khoảng 23 giờ đêm giờ Việt Nam, bên Trung Quốc đã bước sang ngày hôm sau — mùng 1 của hai nước lệch nhau trọn một ngày, có khi lệch cả tháng nhuận. Tết Mậu Thân 1968, Tết Ất Sửu 1985 và Tết Đinh Hợi 2007 đều rơi khác ngày với lịch Trung Quốc, và sắp tới Tết Canh Tuất 2030 Việt Nam sẽ đến sớm hơn Trung Quốc một ngày (2/2 so với 3/2). Công cụ này tính trực tiếp từ phương trình thiên văn theo chuẩn giờ Hà Nội — thuật toán Hồ Ngọc Đức — nên ra đúng lịch Việt Nam trong mọi trường hợp hiếm đó.

Ngày hoàng đạo, hắc đạo là gì?

Cổ nhân chia 12 vị thần luân phiên cai quản các ngày theo chi tháng: 6 cát thần (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh) làm nên ngày hoàng đạo thuận lợi cho việc lớn; 6 hung thần (Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận) làm nên ngày hắc đạo nên tránh khởi sự. Cùng quy luật đó áp cho 12 canh giờ trong ngày — đó là các khung giờ hoàng đạohiển thị phía trên, đúng bảng “Chọn ngày kén giờ” của cụ Phan Kế Bính.

12 Trực và 28 Sao đánh giá ngày thế nào?

Thập nhị trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế) xoay theo tiết khí, mỗi trực hợp một loại việc: trực Thành, Khai thượng cát cho khai trương cưới hỏi; trực Phá chỉ hợp dỡ bỏ cái cũ. Nhị thập bát tú là 28 chòm sao luân phiên trực nhật, sao cát như Phòng, Vĩ, Bích, Tất phù trợ, sao hung như Cang, Ngưu, Nữ cản trở. Điểm ngày ở trên tổng hợp cả hai tầng này cùng thần sát theo phép chấm của Ngọc Hạp Thông Thư.

Thần sát: những ngày đại kỵ cần biết

Có những ngày mà mọi điểm cộng đều vô nghĩa: ngày Thụ Tử trăm sự đều kỵ; ngày Sát Chủ đại kỵ động sự (chia hai hệ: Sát Chủ Dương kỵ việc người sống như cưới hỏi cất nhà, Sát Chủ Âm kỵ việc cõi âm như bốc mộ, đặt bàn thờ); 12 ngày Dương Công Kỵ Nhật cố định theo tháng âm được in đậm trên mọi cuốn lịch treo tường. Ngược lại, ngày có Thiên Đức hoặc Nguyệt Đức chiếu thì gặp hung hóa cát. Công cụ tự quét đủ các tầng này và phủ quyết thẳng những ngày phạm đại kỵ.

Xem ngày theo tuổi khác gì xem ngày thường?

Một ngày đẹp với người này có thể xấu với người khác: ngày lục xung với chi tuổi (ví dụ tuổi Ngọ gặp ngày Tý) nên tránh việc trọng đại dù hôm đó hoàng đạo; ngày tam hợp với tuổi lại được tiếp thêm quý nhân. Nhập năm sinh ở panel phía trên, công cụ đối chiếu thêm ngũ hành nạp âm bản mệnh với nạp âm của ngày — tầng cá nhân hóa mà lịch treo tường không làm được.

Tứ Trụ – Bát Tự
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.