Xem Ngày 16/5/2027 Tốt Hay Xấu
Tra cứu âm lịch, ngày hoàng đạo – hắc đạo, 12 trực, 28 sao, thần sát và giờ hoàng đạo — tính theo thuật toán thiên văn cho múi giờ Việt Nam, không sao chép lịch Trung Quốc. Nhập năm sinh để xem ngày có hợp tuổi bạn không, hoặc tìm ngày đẹp cho việc lớn.
Sung mãn đầy đủ, kho tàng đầy ắp.
Nên: Cúng lễ, xuất hành, cầu tài, mở kho, cưới hỏi. Kỵ: Chôn cất, thưa kiện, nhậm chức, cầu y.
昴 · hành Thái Dương · Kê (gà)
Hung tú. Kỵ an táng, cưới gả, gắn cửa; chăn nuôi bất lợi.
Cát — quý nhân nâng đỡ, tốt cho việc quan.
Lục Diệu: Lưu Niên — Chậm trễ, dây dưa kéo dài.
Giờ hoàng đạo — hắc đạo
Ô vàng là giờ hoàng đạo — khung giờ thuận cho việc quan trọng.
Việc nên làm — kiêng kỵ theo Ngọc Hạp Thông Thư
- Khai quang
- Nạp thái (ăn hỏi)
- Tài y (cắt may)
- Quan kê (lễ đội mũ búi tóc trưởng thành)
- An sàng (kê giường)
- Tác táo (làm bếp)
- Tiến nhân khẩu (nhận con nuôi, thêm người)
- Tạo thương (xây kho)
- Tắc huyệt (lấp lỗ rỗng)
- Giá thú (cưới hỏi)
- Tài chủng (trồng trọt)
- Tu tạo (sửa chữa)
- Động thổ
- Xuất hành
- Phạt mộc (chặt cây)
- Tác lương (làm xà)
- An táng
- Tạ thổ
Vì sao âm lịch phải tính riêng cho Việt Nam?
Việt Nam dùng múi giờ GMT+7, Trung Quốc GMT+8. Khi điểm Sóc (trăng non) rơi vào khoảng 23 giờ đêm giờ Việt Nam, bên Trung Quốc đã bước sang ngày hôm sau — mùng 1 của hai nước lệch nhau trọn một ngày, có khi lệch cả tháng nhuận. Tết Mậu Thân 1968, Tết Ất Sửu 1985 và Tết Đinh Hợi 2007 đều rơi khác ngày với lịch Trung Quốc, và sắp tới Tết Canh Tuất 2030 Việt Nam sẽ đến sớm hơn Trung Quốc một ngày (2/2 so với 3/2). Công cụ này tính trực tiếp từ phương trình thiên văn theo chuẩn giờ Hà Nội — thuật toán Hồ Ngọc Đức — nên ra đúng lịch Việt Nam trong mọi trường hợp hiếm đó.
Ngày hoàng đạo, hắc đạo là gì?
Cổ nhân chia 12 vị thần luân phiên cai quản các ngày theo chi tháng: 6 cát thần (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh) làm nên ngày hoàng đạo thuận lợi cho việc lớn; 6 hung thần (Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận) làm nên ngày hắc đạo nên tránh khởi sự. Cùng quy luật đó áp cho 12 canh giờ trong ngày — đó là các khung giờ hoàng đạohiển thị phía trên, đúng bảng “Chọn ngày kén giờ” của cụ Phan Kế Bính.
12 Trực và 28 Sao đánh giá ngày thế nào?
Thập nhị trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế) xoay theo tiết khí, mỗi trực hợp một loại việc: trực Thành, Khai thượng cát cho khai trương cưới hỏi; trực Phá chỉ hợp dỡ bỏ cái cũ. Nhị thập bát tú là 28 chòm sao luân phiên trực nhật, sao cát như Phòng, Vĩ, Bích, Tất phù trợ, sao hung như Cang, Ngưu, Nữ cản trở. Điểm ngày ở trên tổng hợp cả hai tầng này cùng thần sát theo phép chấm của Ngọc Hạp Thông Thư.
Thần sát: những ngày đại kỵ cần biết
Có những ngày mà mọi điểm cộng đều vô nghĩa: ngày Thụ Tử trăm sự đều kỵ; ngày Sát Chủ đại kỵ động sự (chia hai hệ: Sát Chủ Dương kỵ việc người sống như cưới hỏi cất nhà, Sát Chủ Âm kỵ việc cõi âm như bốc mộ, đặt bàn thờ); 12 ngày Dương Công Kỵ Nhật cố định theo tháng âm được in đậm trên mọi cuốn lịch treo tường. Ngược lại, ngày có Thiên Đức hoặc Nguyệt Đức chiếu thì gặp hung hóa cát. Công cụ tự quét đủ các tầng này và phủ quyết thẳng những ngày phạm đại kỵ.
Xem ngày theo tuổi khác gì xem ngày thường?
Một ngày đẹp với người này có thể xấu với người khác: ngày lục xung với chi tuổi (ví dụ tuổi Ngọ gặp ngày Tý) nên tránh việc trọng đại dù hôm đó hoàng đạo; ngày tam hợp với tuổi lại được tiếp thêm quý nhân. Nhập năm sinh ở panel phía trên, công cụ đối chiếu thêm ngũ hành nạp âm bản mệnh với nạp âm của ngày — tầng cá nhân hóa mà lịch treo tường không làm được.
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.