90điểm
2/5/2029Thứ 4 · Âm 19/3 · Ngày Nhâm ThìnĐại Cát
升Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sự — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Vì sao ngày này được chấm 90 điểm?
- +2Trực Kiến (Thứ Cát)
- +2Sao Cơ (Kiết tú)
- +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- +6Châu Đường: cung Đệ — Ngày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
- +8Quẻ Địa Phong Thăng — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)
88điểm
2/11/2029Thứ 6 · Âm 26/9 · Ngày Bính ThânĐại Cát
中孚Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sự — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Vì sao ngày này được chấm 88 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- -2Sao Quỷ (Hung tú)
- +2Kim Quỹ (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- +4Trực Khai hợp việc
- -4Sao Quỷ kỵ việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Phong Trạch Trung Phu — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
86điểm
23/10/2029Thứ 3 · Âm 16/9 · Ngày Bính TuấtĐại Cát
晉Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sự — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Vì sao ngày này được chấm 86 điểm?
- +2Trực Kiến (Thứ Cát)
- +2Sao Thất (Kiết tú)
- -2Bạch Hổ (Hắc Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Hỏa Địa Tấn — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)
82điểm
30/8/2029Thứ 5 · Âm 21/7 · Ngày Nhâm ThìnĐại Cát
既濟Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sự — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 82 điểm?
- +4Trực Thành (Thượng Cát)
- -2Sao Khuê (Hung tú)
- +2Kim Quỹ (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +4Trực Thành hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đường — Ngày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)
78điểm
20/1/2029Thứ 7 · Âm 6/12 · Ngày Canh TuấtĐại Cát
晉Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sự — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Vì sao ngày này được chấm 78 điểm?
- ·Trực Thu (Trung Bình)
- +2Sao Vị (Kiết tú)
- +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- -4Châu Đường: cung Cô — Ngày rơi cung Cô — chỉ kỵ khi mẹ chồng có mặt lúc đón dâu; nên tránh mặt một nhịp.
- +8Quẻ Hỏa Địa Tấn — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)
78điểm
26/7/2029Thứ 5 · Âm 16/6 · Ngày Đinh TỵĐại Cát
升Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sự — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Vì sao ngày này được chấm 78 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- +2Sao Đẩu (Kiết tú)
- +2Ngọc Đường (Hoàng Đạo)
- +4Trực Khai hợp việc
- +2Sao Đẩu hợp việc
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Địa Phong Thăng — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)
76điểm
1/12/2029Thứ 7 · Âm 26/10 · Ngày Ất SửuCát
既濟Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sự — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
- +2Trực Mãn (Thứ Cát)
- -2Sao Liễu (Hung tú)
- +2Ngọc Đường (Hoàng Đạo)
- +10Thiên Đức
- +4Trực Mãn hợp việc
- -4Sao Liễu kỵ việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)
74điểm
25/1/2029Thứ 5 · Âm 11/12 · Ngày Ất MãoCát
升Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sự — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
- +2Trực Mãn (Thứ Cát)
- +2Sao Tỉnh (Kiết tú)
- +2Bảo Quang (Hoàng Đạo)
- +4Trực Mãn hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đệ — Ngày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
- +8Quẻ Địa Phong Thăng — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)
74điểm
15/11/2029Thứ 5 · Âm 10/10 · Ngày Kỷ DậuCát
既濟Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sự — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- +2Sao Đẩu (Kiết tú)
- -2Chu Tước (Hắc Đạo)
- +4Trực Khai hợp việc
- +2Sao Đẩu hợp việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)
72điểm
30/1/2029Thứ 3 · Âm 16/12 · Ngày Canh ThânCát
中孚Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sự — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Vì sao ngày này được chấm 72 điểm?
- -4Trực Nguy (Xấu)
- -2Sao Dực (Hung tú)
- +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- -4Trực Nguy kỵ việc
- -4Sao Dực kỵ việc
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Phong Trạch Trung Phu — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)