88điểm
4/9/2028Thứ 2 · Âm 16/7 · Ngày Nhâm ThìnĐại Cát
升Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sự — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Vì sao ngày này được chấm 88 điểm?
- +4Trực Thành (Thượng Cát)
- +2Sao Tất (Kiết tú)
- +2Kim Quỹ (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +4Trực Thành hợp việc
- +2Sao Tất hợp việc
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Địa Phong Thăng — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)
86điểm
28/10/2028Thứ 7 · Âm 11/9 · Ngày Bính TuấtĐại Cát
中孚Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sự — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Vì sao ngày này được chấm 86 điểm?
- +2Trực Kiến (Thứ Cát)
- +2Sao Vị (Kiết tú)
- -2Bạch Hổ (Hắc Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- +6Châu Đường: cung Đệ — Ngày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
- +8Quẻ Phong Trạch Trung Phu — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)
86điểm
6/12/2028Thứ 4 · Âm 21/10 · Ngày Ất SửuĐại Cát
升Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sự — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Vì sao ngày này được chấm 86 điểm?
- +2Trực Mãn (Thứ Cát)
- +2Sao Chẩn (Kiết tú)
- +2Ngọc Đường (Hoàng Đạo)
- +10Thiên Đức
- +4Trực Mãn hợp việc
- +2Sao Chẩn hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đệ — Ngày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
- +8Quẻ Địa Phong Thăng — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)
80điểm
7/11/2028Thứ 3 · Âm 21/9 · Ngày Bính ThânĐại Cát
頤Quẻ Sơn Lôi Di — Nuôi dưỡng thân tâm — giữ lời ăn tiếng nói, gia đạo tự yên.
Vì sao ngày này được chấm 80 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- -2Sao Dực (Hung tú)
- +2Kim Quỹ (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- +4Trực Khai hợp việc
- -4Sao Dực kỵ việc
- +6Châu Đường: cung Đường — Ngày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
76điểm
31/1/2028Thứ 2 · Âm 6/1 · Ngày Ất MãoCát
升Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sự — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
- +2Trực Mãn (Thứ Cát)
- +2Sao Trương (Kiết tú)
- +2Bảo Quang (Hoàng Đạo)
- +4Trực Mãn hợp việc
- +2Sao Trương hợp việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Địa Phong Thăng — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)
76điểm
8/7/2028Thứ 7 · Âm 16/5 nhuận · Ngày Giáp NgọCát
既濟Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sự — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
- -4Trực Bế (Xấu)
- +2Sao Vị (Kiết tú)
- -2Thiên Lao (Hắc Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- -4Trực Bế kỵ việc
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)
74điểm
10/5/2028Thứ 4 · Âm 16/4 · Ngày Ất MùiCát
中孚Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sự — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
- +2Trực Mãn (Thứ Cát)
- +2Sao Bích (Kiết tú)
- +2Minh Đường (Hoàng Đạo)
- +4Trực Mãn hợp việc
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Phong Trạch Trung Phu — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)
74điểm
25/8/2028Thứ 6 · Âm 6/7 · Ngày Nhâm NgọCát
既濟Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sự — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- -2Sao Ngưu (Hung tú)
- -2Bạch Hổ (Hắc Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +4Trực Khai hợp việc
- -4Sao Ngưu kỵ việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)
72điểm
6/1/2028Thứ 5 · Âm 10/12 · Ngày Canh DầnCát
既濟Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sự — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 72 điểm?
- +2Trực Mãn (Thứ Cát)
- +2Sao Giác (Kiết tú)
- -2Bạch Hổ (Hắc Đạo)
- +4Trực Mãn hợp việc
- +2Sao Giác hợp việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
72điểm
18/5/2028Thứ 5 · Âm 24/4 · Ngày Quý MãoCát
中孚Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sự — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Vì sao ngày này được chấm 72 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- +2Sao Tỉnh (Kiết tú)
- -2Huyền Vũ (Hắc Đạo)
- +4Trực Khai hợp việc
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Phong Trạch Trung Phu — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)