Văn khấn cổ truyềnRằm tháng 7 – Vu Lan

Văn khấn chúng sinh rằm tháng 7 — cúng cô hồn ngoài trời

Chiều tối dịp rằm tháng Bảy, cúng NGOÀI TRỜI trước cửa nhà — không cúng trong nhà

Đọc ngay bài khấn ↓

Ý nghĩa của lễ

Cúng chúng sinh — dân gian gọi là cúng cô hồn — là lễ bố thí cho những vong linh không nơi nương tựa, không người thờ cúng, nhân ngày xá tội vong nhân khi âm cung mở cửa. Đây là nét nhân văn sâu sắc của người Việt: ngày báo hiếu tổ tiên cũng là ngày mở lòng thương đến những linh hồn phiêu bạt "không mả, không mồ bốn phương".

Lễ chúng sinh luôn đặt NGOÀI TRỜI — trước cửa nhà, ngoài sân, ngoài ngõ — tuyệt đối không bày trong nhà, vì dân gian quan niệm mời cô hồn vào nhà thì khó tiễn đi. Bài khấn chúng sinh cổ truyền viết bằng văn vần dễ đọc, dễ thuộc, được chép trong các bản văn khấn Nôm xưa.

Sắm lễ

  • Cháo trắng loãng (12 chén nhỏ hoặc múc ra lá đa) — lễ vật đặc trưng nhất
  • Gạo, muối (một đĩa, cúng xong rắc ra sân, ra đường)
  • Bỏng ngô, bỏng gạo, khoai lang, ngô sắn luộc
  • Bánh kẹo, bim bim
  • Hoa quả
  • Quần áo chúng sinh nhiều màu, tiền vàng mã
  • 12 cục đường thẻ, mía chặt khúc (tùy vùng)
  • 3 chén nước, hương, nến

Bài văn khấn

Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)

Con lạy Đức Phật Thích Ca Mâu Ni giáng trần.
Con lạy Bồ Tát Quan Âm.
Con lạy Táo phủ Thần quân chính thần.

Tiết tháng Bảy sắp thu phân,
Ngày rằm xá tội vong nhân hải hà.
Âm cung mở cửa ngục ra,
Vong linh không cửa không nhà,
Đại Thánh Khảo giáo A Nan Đà Tôn giả,
Tiếp chúng sinh không mả, không mồ bốn phương.
Gốc cây xó chợ đầu đường,
Không nơi nương tựa đêm ngày lang thang.
Quanh năm đói rét cơ hàn,
Không manh áo mỏng che làn heo may.

Cô hồn nam bắc đông tây,
Trẻ già trai gái về đây hợp đoàn.
Nay nghe tín chủ thỉnh mời,
Lai lâm nhận hưởng mọi lời trước sau.
Cơm canh cháo nẻ trầu cau,
Tiền vàng quần áo đủ màu đỏ xanh.
Gạo muối quả thực hoa đăng,
Mang theo một chút để dành ngày mai.

Phù hộ tín chủ lộc tài,
An khang thịnh vượng hòa hài gia trung.
Nhớ ngày xá tội vong nhân,
Lại về tín chủ thành tâm thỉnh mời.
Bây giờ nhận hưởng xong rồi,
Dắt nhau già trẻ về nơi âm phần.
Tín chủ thiêu hóa kim ngân,
Cùng với quần áo đã được phân chia.

Kính cáo Tôn thần, chứng minh công đức cho tín chủ con.
Tên là: …
Ngụ tại: …

Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)

Lưu ý khi hành lễ

  • Cúng ngoài trời, trước cửa nhà, vào chiều tối (thường ngày 14 hoặc 15 tháng Bảy âm lịch); không bày lễ cô hồn trong nhà.
  • Cúng xong rắc gạo muối ra sân, ra đường (đứng trong nhà rắc ra ngoài); đồ mã hóa tại chỗ. Hóa vàng cẩn thận nơi thoáng, xa vật dễ cháy, có nước dập sẵn — an toàn trước, lệ tục sau.
  • Mâm cô hồn thiên về đồ chay, cháo loãng, bỏng, kẹo — dân gian quan niệm cúng đồ mặn dễ khơi "tham sân si". Trẻ nhỏ giật cô hồn (ở miền Nam) là tục vui, đồ cúng xong cho trẻ lộc là điều lành.
  • Nhà không tiện cúng tại gia có thể gửi lễ lên chùa làm lễ mông sơn thí thực, vừa đúng pháp vừa thong thả.

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa — văn khấn cổ truyền có dị bản theo vùng miền, quan trọng nhất vẫn là sự thành tâm.

Chọn ngày, giờ cúng đẹp

Bài khấn chuẩn rồi, còn ngày giờ? Tra nhanh ngày âm hôm nay, giờ hoàng đạo và các ngày đẹp sắp tới bằng công cụ xem ngày tốt xấu của trang.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao phải cúng cô hồn ngoài trời?

Lễ chúng sinh dành cho các vong linh lang thang không nơi nương tựa — không phải người thân của gia đình. Dân gian quan niệm bày lễ trong nhà chẳng khác nào mời cô hồn vào nhà, khó tiễn đi; nên mâm cúng luôn đặt ngoài sân, trước cửa, và khấn xong có lời tiễn "dắt nhau già trẻ về nơi âm phần".

Cúng chúng sinh vào giờ nào?

Chiều tối (giờ Dậu, khoảng 17–19 giờ) được coi là hợp nhất — lúc ánh sáng nhạt dần, các vong linh dễ nhận lễ. Tránh cúng giữa trưa nắng gắt vì quan niệm cô hồn sợ ánh sáng mạnh, khó về hưởng lễ.

Gạo muối cúng cô hồn xong làm gì?

Rắc ra sân, ra đường theo hướng từ trong nhà ra ngoài — ý nghĩa bố thí rộng khắp và tiễn các vong linh đi. Ngược với gạo muối cúng Thần Tài (giữ lại trong nhà để giữ lộc), gạo muối cúng chúng sinh không mang vào nhà.

Bài khấn liên quan

Gieo quẻ Kinh Dịch
Trước việc trọng còn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.
Tứ Trụ – Bát Tự
Lập lá số từ giờ sinh để hiểu mệnh cục, chọn thời điểm hợp riêng cho mình.