Ngày Tốt Khai Trương Tháng 4 Âm Lịch Năm 2033
Tháng 4 âm lịch năm 2033 (Quý Sửu) kéo dài từ 29/4/2033 đến 27/5/2033 dương lịch. Trong 29 ngày có 11 ngày đạt mức Cát trở lên để khai trương cửa hàng, mở công ty, mở hàng đầu năm — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.
Những ngày đẹp nhất để khai trương tháng 4 âm lịch 2033
Lịch khai trương trọn tháng 4 âm lịch năm 2033
| Dương | Thứ | Âm | Ngày can chi | Trực | Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/4/2033 | Thứ Sáu | mùng 1 | Canh Tuất | Phá | Ngưu | Đại Hung — Sát Chủ Dương |
| 30/4/2033 | Thứ Bảy | mùng 2 | Tân Hợi | Nguy | Nữ | Hung |
| 1/5/2033 | Chủ Nhật | mùng 3 | Nhâm Tý | Thành | Hư | Đại Cát |
| 2/5/2033 | Thứ Hai | mùng 4 | Quý Sửu | Thu | Nguy | Hung |
| 3/5/2033 | Thứ Ba | mùng 5 | Giáp Dần | Khai | Thất | Đại Cát |
| 4/5/2033 | Thứ Tư | mùng 6 | Ất Mão | Bế | Bích | Hung |
| 5/5/2033 | Thứ Năm | mùng 7 | Bính Thìn | Kiến | Khuê | Đại Hung — Dương Công Kỵ Nhật |
| 6/5/2033 | Thứ Sáu | mùng 8 | Đinh Tỵ | Kiến | Lâu | Đại Hung — Thụ Tử |
| 7/5/2033 | Thứ Bảy | mùng 9 | Mậu Ngọ | Trừ | Vị | Cát |
| 8/5/2033 | Chủ Nhật | mùng 10 | Kỷ Mùi | Mãn | Mão | Cát |
| 9/5/2033 | Thứ Hai | 11 | Canh Thân | Bình | Tất | Cát |
| 10/5/2033 | Thứ Ba | 12 | Tân Dậu | Định | Chủy | Cát |
| 11/5/2033 | Thứ Tư | 13 | Nhâm Tuất | Chấp | Sâm | Đại Hung — Sát Chủ Dương |
| 12/5/2033 | Thứ Năm | 14 | Quý Hợi | Phá | Tỉnh | Hung |
| 13/5/2033 | Thứ Sáu | 15 | Giáp Tý | Nguy | Quỷ | Đại Hung |
| 14/5/2033 | Thứ Bảy | 16 | Ất Sửu | Thành | Liễu | Cát |
| 15/5/2033 | Chủ Nhật | 17 | Bính Dần | Thu | Tinh | Bình Hòa |
| 16/5/2033 | Thứ Hai | 18 | Đinh Mão | Khai | Trương | Đại Cát |
| 17/5/2033 | Thứ Ba | 19 | Mậu Thìn | Bế | Dực | Đại Hung |
| 18/5/2033 | Thứ Tư | 20 | Kỷ Tỵ | Kiến | Chẩn | Đại Hung — Thụ Tử |
| 19/5/2033 | Thứ Năm | 21 | Canh Ngọ | Trừ | Giác | Đại Cát |
| 20/5/2033 | Thứ Sáu | 22 | Tân Mùi | Mãn | Cang | Đại Cát |
| 21/5/2033 | Thứ Bảy | 23 | Nhâm Thân | Bình | Đê | Đại Hung |
| 22/5/2033 | Chủ Nhật | 24 | Quý Dậu | Định | Phòng | Bình Hòa |
| 23/5/2033 | Thứ Hai | 25 | Giáp Tuất | Chấp | Tâm | Đại Hung — Sát Chủ Dương |
| 24/5/2033 | Thứ Ba | 26 | Ất Hợi | Phá | Vĩ | Hung |
| 25/5/2033 | Thứ Tư | 27 | Bính Tý | Nguy | Cơ | Hung |
| 26/5/2033 | Thứ Năm | 28 | Đinh Sửu | Thành | Đẩu | Đại Cát |
| 27/5/2033 | Thứ Sáu | 29 | Mậu Dần | Thu | Ngưu | Bình Hòa |
Cách chọn ngày khai trương theo cổ truyền
Với việc khai trương, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Kiến, Mãn, Thành, Thu, Khai và tránh trực Bình, Chấp, Phá, Bế; sao tốt gồm Vĩ, Cơ, Thất, Bích, Vị, Tỉnh, Trương, sao kỵ gồm Đê, Nguy, Khuê. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).
Khai trương hợp nhất với trực Khai (mở mang, khơi thông) và trực Kiến, Mãn, Thành, Thu; tối kỵ trực Chấp và Bế — Chấp là tiểu hao (xuất kho, chi tiền đều hao), Bế là bế tắc, cửa hàng mở ngày Bế bị coi là "mở mà như đóng".
Giờ cắt băng, mở cửa đón khách đầu tiên nên rơi vào giờ hoàng đạo — nhiều chủ tiệm chọn giờ Thanh Long hoặc Bảo Quang (phúc đức chiếu, tốt cho tế lễ khai trương) rồi mới tính giờ hành chính.
Ngày khai trương cũng nên hợp tuổi người đứng tên kinh doanh: tránh ngày lục xung với chi tuổi, và nếu được ngày tam hợp thì càng thêm quý nhân khách hàng.
Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.
Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ khai trương chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.
Ngày tốt khai trương các tháng khác
Xem ngày tốt cho việc khác
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.