Ngày Tốt Khai Trương Tháng 11 Âm Lịch Năm 1973
Tháng 11 âm lịch năm 1973 (Quý Sửu) kéo dài từ 25/11/1973 đến 23/12/1973 dương lịch. Trong 29 ngày có 12 ngày đạt mức Cát trở lên để khai trương cửa hàng, mở công ty, mở hàng đầu năm — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.
Những ngày đẹp nhất để khai trương tháng 11 âm lịch 1973
Lịch khai trương trọn tháng 11 âm lịch năm 1973
| Dương | Thứ | Âm | Ngày can chi | Trực | Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/11/1973 | Chủ Nhật | mùng 1 | Ất Sửu | Mãn | Phòng | Đại Cát |
| 26/11/1973 | Thứ Hai | mùng 2 | Bính Dần | Bình | Tâm | Đại Hung |
| 27/11/1973 | Thứ Ba | mùng 3 | Đinh Mão | Định | Vĩ | Đại Hung — Thụ Tử |
| 28/11/1973 | Thứ Tư | mùng 4 | Mậu Thìn | Chấp | Cơ | Hung |
| 29/11/1973 | Thứ Năm | mùng 5 | Kỷ Tỵ | Phá | Đẩu | Đại Hung |
| 30/11/1973 | Thứ Sáu | mùng 6 | Canh Ngọ | Nguy | Ngưu | Hung |
| 1/12/1973 | Thứ Bảy | mùng 7 | Tân Mùi | Thành | Nữ | Đại Hung — Sát Chủ Dương |
| 2/12/1973 | Chủ Nhật | mùng 8 | Nhâm Thân | Thu | Hư | Bình Hòa |
| 3/12/1973 | Thứ Hai | mùng 9 | Quý Dậu | Khai | Nguy | Bình Hòa |
| 4/12/1973 | Thứ Ba | mùng 10 | Giáp Tuất | Bế | Thất | Cát |
| 5/12/1973 | Thứ Tư | 11 | Ất Hợi | Kiến | Bích | Đại Cát |
| 6/12/1973 | Thứ Năm | 12 | Bính Tý | Trừ | Khuê | Hung |
| 7/12/1973 | Thứ Sáu | 13 | Đinh Sửu | Mãn | Lâu | Đại Cát |
| 8/12/1973 | Thứ Bảy | 14 | Mậu Dần | Mãn | Vị | Cát |
| 9/12/1973 | Chủ Nhật | 15 | Kỷ Mão | Bình | Mão | Đại Hung — Thụ Tử |
| 10/12/1973 | Thứ Hai | 16 | Canh Thìn | Định | Tất | Bình Hòa |
| 11/12/1973 | Thứ Ba | 17 | Tân Tỵ | Chấp | Chủy | Đại Hung |
| 12/12/1973 | Thứ Tư | 18 | Nhâm Ngọ | Phá | Sâm | Cát |
| 13/12/1973 | Thứ Năm | 19 | Quý Mùi | Nguy | Tỉnh | Đại Hung — Sát Chủ Dương |
| 14/12/1973 | Thứ Sáu | 20 | Giáp Thân | Thành | Quỷ | Cát |
| 15/12/1973 | Thứ Bảy | 21 | Ất Dậu | Thu | Liễu | Cát |
| 16/12/1973 | Chủ Nhật | 22 | Bính Tuất | Khai | Tinh | Cát |
| 17/12/1973 | Thứ Hai | 23 | Đinh Hợi | Bế | Trương | Hung |
| 18/12/1973 | Thứ Ba | 24 | Mậu Tý | Kiến | Dực | Cát |
| 19/12/1973 | Thứ Tư | 25 | Kỷ Sửu | Trừ | Chẩn | Cát |
| 20/12/1973 | Thứ Năm | 26 | Canh Dần | Mãn | Giác | Cát |
| 21/12/1973 | Thứ Sáu | 27 | Tân Mão | Bình | Cang | Đại Hung — Thụ Tử |
| 22/12/1973 | Thứ Bảy | 28 | Nhâm Thìn | Định | Đê | Bình Hòa |
| 23/12/1973 | Chủ Nhật | 29 | Quý Tỵ | Chấp | Phòng | Đại Hung |
Cách chọn ngày khai trương theo cổ truyền
Với việc khai trương, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Kiến, Mãn, Thành, Thu, Khai và tránh trực Bình, Chấp, Phá, Bế; sao tốt gồm Vĩ, Cơ, Thất, Bích, Vị, Tỉnh, Trương, sao kỵ gồm Đê, Nguy, Khuê. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).
Khai trương hợp nhất với trực Khai (mở mang, khơi thông) và trực Kiến, Mãn, Thành, Thu; tối kỵ trực Chấp và Bế — Chấp là tiểu hao (xuất kho, chi tiền đều hao), Bế là bế tắc, cửa hàng mở ngày Bế bị coi là "mở mà như đóng".
Giờ cắt băng, mở cửa đón khách đầu tiên nên rơi vào giờ hoàng đạo — nhiều chủ tiệm chọn giờ Thanh Long hoặc Bảo Quang (phúc đức chiếu, tốt cho tế lễ khai trương) rồi mới tính giờ hành chính.
Ngày khai trương cũng nên hợp tuổi người đứng tên kinh doanh: tránh ngày lục xung với chi tuổi, và nếu được ngày tam hợp thì càng thêm quý nhân khách hàng.
Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.
Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ khai trương chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.
Ngày tốt khai trương các tháng khác
Xem ngày tốt cho việc khác
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.