Ngày Tốt Khai Trương Tháng 10 Âm Lịch Năm 2000
Tháng 10 âm lịch năm 2000 (Canh Thìn) kéo dài từ 27/10/2000 đến 25/11/2000 dương lịch. Trong 30 ngày có 11 ngày đạt mức Cát trở lên để khai trương cửa hàng, mở công ty, mở hàng đầu năm — chấm theo trực, 28 sao, hoàng đạo và thần sát của Ngọc Hạp Thông Thư, đã loại sẵn ngày Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ.
Những ngày đẹp nhất để khai trương tháng 10 âm lịch 2000
Lịch khai trương trọn tháng 10 âm lịch năm 2000
| Dương | Thứ | Âm | Ngày can chi | Trực | Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/2000 | Thứ Sáu | mùng 1 | Mậu Ngọ | Thành | Ngưu | Cát |
| 28/10/2000 | Thứ Bảy | mùng 2 | Kỷ Mùi | Thu | Nữ | Đại Hung — Dương Công Kỵ Nhật |
| 29/10/2000 | Chủ Nhật | mùng 3 | Canh Thân | Khai | Hư | Đại Hung — Thụ Tử |
| 30/10/2000 | Thứ Hai | mùng 4 | Tân Dậu | Bế | Nguy | Đại Hung |
| 31/10/2000 | Thứ Ba | mùng 5 | Nhâm Tuất | Kiến | Thất | Cát |
| 1/11/2000 | Thứ Tư | mùng 6 | Quý Hợi | Trừ | Bích | Cát |
| 2/11/2000 | Thứ Năm | mùng 7 | Giáp Tý | Mãn | Khuê | Hung |
| 3/11/2000 | Thứ Sáu | mùng 8 | Ất Sửu | Bình | Lâu | Hung |
| 4/11/2000 | Thứ Bảy | mùng 9 | Bính Dần | Định | Vị | Đại Cát |
| 5/11/2000 | Chủ Nhật | mùng 10 | Đinh Mão | Chấp | Mão | Đại Hung |
| 6/11/2000 | Thứ Hai | 11 | Mậu Thìn | Phá | Tất | Đại Hung — Sát Chủ Dương |
| 7/11/2000 | Thứ Ba | 12 | Kỷ Tỵ | Nguy | Chủy | Hung |
| 8/11/2000 | Thứ Tư | 13 | Canh Ngọ | Nguy | Sâm | Bình Hòa |
| 9/11/2000 | Thứ Năm | 14 | Tân Mùi | Thành | Tỉnh | Đại Cát |
| 10/11/2000 | Thứ Sáu | 15 | Nhâm Thân | Thu | Quỷ | Đại Hung — Thụ Tử |
| 11/11/2000 | Thứ Bảy | 16 | Quý Dậu | Khai | Liễu | Cát |
| 12/11/2000 | Chủ Nhật | 17 | Giáp Tuất | Bế | Tinh | Bình Hòa |
| 13/11/2000 | Thứ Hai | 18 | Ất Hợi | Kiến | Trương | Đại Cát |
| 14/11/2000 | Thứ Ba | 19 | Bính Tý | Trừ | Dực | Hung |
| 15/11/2000 | Thứ Tư | 20 | Đinh Sửu | Mãn | Chẩn | Đại Cát |
| 16/11/2000 | Thứ Năm | 21 | Mậu Dần | Bình | Giác | Hung |
| 17/11/2000 | Thứ Sáu | 22 | Kỷ Mão | Định | Cang | Hung |
| 18/11/2000 | Thứ Bảy | 23 | Canh Thìn | Chấp | Đê | Đại Hung — Sát Chủ Dương |
| 19/11/2000 | Chủ Nhật | 24 | Tân Tỵ | Phá | Phòng | Đại Hung |
| 20/11/2000 | Thứ Hai | 25 | Nhâm Ngọ | Nguy | Tâm | Hung |
| 21/11/2000 | Thứ Ba | 26 | Quý Mùi | Thành | Vĩ | Đại Cát |
| 22/11/2000 | Thứ Tư | 27 | Giáp Thân | Thu | Cơ | Đại Hung — Thụ Tử |
| 23/11/2000 | Thứ Năm | 28 | Ất Dậu | Khai | Đẩu | Đại Cát |
| 24/11/2000 | Thứ Sáu | 29 | Bính Tuất | Bế | Ngưu | Đại Hung |
| 25/11/2000 | Thứ Bảy | 30 | Đinh Hợi | Kiến | Nữ | Cát |
Cách chọn ngày khai trương theo cổ truyền
Với việc khai trương, phép trạch cát của Ngọc Hạp Thông Thư ưu tiên các ngày trực Kiến, Mãn, Thành, Thu, Khai và tránh trực Bình, Chấp, Phá, Bế; sao tốt gồm Vĩ, Cơ, Thất, Bích, Vị, Tỉnh, Trương, sao kỵ gồm Đê, Nguy, Khuê. Bảng điểm phía trên đã cộng trừ đủ các tầng đó, cùng hoàng đạo – hắc đạo và các đại kỵ Sát Chủ, Thụ Tử, Dương Công Kỵ Nhật (ngày phạm đại kỵ bị phủ quyết thẳng, không bao giờ vào danh sách đề xuất).
Khai trương hợp nhất với trực Khai (mở mang, khơi thông) và trực Kiến, Mãn, Thành, Thu; tối kỵ trực Chấp và Bế — Chấp là tiểu hao (xuất kho, chi tiền đều hao), Bế là bế tắc, cửa hàng mở ngày Bế bị coi là "mở mà như đóng".
Giờ cắt băng, mở cửa đón khách đầu tiên nên rơi vào giờ hoàng đạo — nhiều chủ tiệm chọn giờ Thanh Long hoặc Bảo Quang (phúc đức chiếu, tốt cho tế lễ khai trương) rồi mới tính giờ hành chính.
Ngày khai trương cũng nên hợp tuổi người đứng tên kinh doanh: tránh ngày lục xung với chi tuổi, và nếu được ngày tam hợp thì càng thêm quý nhân khách hàng.
Cuối cùng, ngày đẹp chung vẫn phải hợp tuổi người làm việc chính: vào công cụ xem ngày tốt xấu, nhập năm sinh để lọc tự động ngày lục xung và ưu tiên ngày tam hợp với tuổi của bạn.
Đã chốt được ngày? Chuẩn bị luôn phần lễ: xem bài văn khấn lễ khai trương chuẩn cổ truyền — kèm hướng dẫn sắm lễ và những lưu ý khi hành lễ.
Ngày tốt khai trương các tháng khác
Xem ngày tốt cho việc khác
Ngày tốt chung chưa đủ — lập lá số từ giờ sinh để biết ngày nào hợp riêng dụng thần của bạn.Gieo quẻ Kinh Dịch
Đã chọn được ngày mà vẫn phân vân? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở cho quyết định.