84điểm
7/4/2049Thứ 4 · Âm 6/3 · Ngày Nhâm TýĐại Cát
頤Quẻ Sơn Lôi Di — Nuôi dưỡng thân tâm — giữ lời ăn tiếng nói, gia đạo tự yên.
Vì sao ngày này được chấm 84 điểm?
- +4Trực Thành (Thượng Cát)
- +2Sao Cơ (Kiết tú)
- -2Thiên Lao (Hắc Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- +4Trực Thành hợp việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)
82điểm
4/9/2049Thứ 7 · Âm 8/8 · Ngày Nhâm NgọĐại Cát
既濟Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sự — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 82 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- +2Sao Vị (Kiết tú)
- -2Bạch Hổ (Hắc Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +4Trực Khai hợp việc
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)
82điểm
23/12/2049Thứ 5 · Âm 29/11 · Ngày Nhâm ThânĐại Cát
既濟Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sự — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 82 điểm?
- +4Trực Thành (Thượng Cát)
- -2Sao Khuê (Hung tú)
- +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +4Trực Thành hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đệ — Ngày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
- +8Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
78điểm
29/7/2049Thứ 5 · Âm 30/6 · Ngày Ất TỵĐại Cát
咸Quẻ Trạch Sơn Hàm · cát cho hôn sự — Trạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 78 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- +2Sao Đẩu (Kiết tú)
- +2Ngọc Đường (Hoàng Đạo)
- +4Trực Khai hợp việc
- +2Sao Đẩu hợp việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Trạch Sơn Hàm — Trạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)
78điểm
9/8/2049Thứ 2 · Âm 11/7 · Ngày Bính ThìnĐại Cát
升Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sự — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Vì sao ngày này được chấm 78 điểm?
- +4Trực Thành (Thượng Cát)
- +2Sao Tất (Kiết tú)
- +2Kim Quỹ (Hoàng Đạo)
- +4Trực Thành hợp việc
- +2Sao Tất hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đệ — Ngày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
- +8Quẻ Địa Phong Thăng — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)
76điểm
20/2/2049Thứ 7 · Âm 19/1 · Ngày Bính DầnCát
咸Quẻ Trạch Sơn Hàm · cát cho hôn sự — Trạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
- +2Trực Kiến (Thứ Cát)
- +2Sao Vị (Kiết tú)
- -2Thiên Hình (Hắc Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +6Châu Đường: cung Đường — Ngày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Trạch Sơn Hàm — Trạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
76điểm
10/11/2049Thứ 4 · Âm 16/10 · Ngày Kỷ SửuCát
升Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sự — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
- +2Trực Mãn (Thứ Cát)
- +2Sao Chẩn (Kiết tú)
- +2Ngọc Đường (Hoàng Đạo)
- +4Trực Mãn hợp việc
- +2Sao Chẩn hợp việc
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Địa Phong Thăng — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)
74điểm
20/5/2049Thứ 5 · Âm 19/4 · Ngày Ất MùiCát
中孚Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sự — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
- +2Trực Mãn (Thứ Cát)
- +2Sao Tỉnh (Kiết tú)
- +2Minh Đường (Hoàng Đạo)
- +4Trực Mãn hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đệ — Ngày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
- +8Quẻ Phong Trạch Trung Phu — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)
74điểm
20/6/2049CN · Âm 21/5 · Ngày Bính DầnCát
升Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sự — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
- +4Trực Thành (Thượng Cát)
- -2Sao Tinh (Hung tú)
- -2Bạch Hổ (Hắc Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +4Trực Thành hợp việc
- -4Sao Tinh kỵ việc
- +6Châu Đường: cung Đệ — Ngày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
- +8Quẻ Địa Phong Thăng — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
74điểm
18/11/2049Thứ 5 · Âm 24/10 · Ngày Đinh DậuCát
升Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sự — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- +2Sao Đẩu (Kiết tú)
- -2Chu Tước (Hắc Đạo)
- +4Trực Khai hợp việc
- +2Sao Đẩu hợp việc
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Địa Phong Thăng — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)