88điểm
13/4/2046Thứ 6 · Âm 8/3 · Ngày Nhâm DầnĐại Cát
既濟Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sự — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 88 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- -2Sao Ngưu (Hung tú)
- +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- +4Trực Khai hợp việc
- -4Sao Ngưu kỵ việc
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
88điểm
3/11/2046Thứ 7 · Âm 6/10 · Ngày Bính DầnĐại Cát
晉Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sự — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Vì sao ngày này được chấm 88 điểm?
- ·Trực Định (Trung Bình)
- +2Sao Vị (Kiết tú)
- +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Hỏa Địa Tấn — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
80điểm
14/7/2046Thứ 7 · Âm 11/6 · Ngày Giáp TuấtĐại Cát
大壯Quẻ Lôi Thiên Đại Tráng — Sức lớn đang thịnh — mạnh mà giữ lễ, chớ lấn át nhau.
Vì sao ngày này được chấm 80 điểm?
- ·Trực Bình (Trung Bình)
- +2Sao Vị (Kiết tú)
- +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- +6Châu Đường: cung Đệ — Ngày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)
78điểm
24/7/2046Thứ 3 · Âm 21/6 · Ngày Giáp ThânĐại Cát
既濟Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sự — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 78 điểm?
- +2Trực Trừ (Thứ Cát)
- -2Sao Dực (Hung tú)
- +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- -4Trực Trừ kỵ việc
- -4Sao Dực kỵ việc
- +6Châu Đường: cung Đường — Ngày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
78điểm
8/9/2046Thứ 7 · Âm 8/8 · Ngày Canh NgọĐại Cát
晉Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sự — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Vì sao ngày này được chấm 78 điểm?
- ·Trực Thu (Trung Bình)
- +2Sao Vị (Kiết tú)
- +2Kim Quỹ (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Hỏa Địa Tấn — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)
76điểm
31/8/2046Thứ 6 · Âm 30/7 · Ngày Nhâm TuấtCát
升Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sự — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
- +2Trực Mãn (Thứ Cát)
- -2Sao Ngưu (Hung tú)
- +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +4Trực Mãn hợp việc
- -4Sao Ngưu kỵ việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Địa Phong Thăng — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)
76điểm
8/11/2046Thứ 5 · Âm 11/10 · Ngày Tân MùiCát
升Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sự — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
- +4Trực Thành (Thượng Cát)
- +2Sao Tỉnh (Kiết tú)
- +2Minh Đường (Hoàng Đạo)
- +4Trực Thành hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đường — Ngày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Địa Phong Thăng — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)
74điểm
7/3/2046Thứ 4 · Âm 30/1 · Ngày Ất SửuCát
咸Quẻ Trạch Sơn Hàm · cát cho hôn sự — Trạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- +2Sao Chẩn (Kiết tú)
- -2Câu Trận (Hắc Đạo)
- +4Trực Khai hợp việc
- +2Sao Chẩn hợp việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Trạch Sơn Hàm — Trạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)
74điểm
24/5/2046Thứ 5 · Âm 19/4 · Ngày Quý MùiCát
咸Quẻ Trạch Sơn Hàm · cát cho hôn sự — Trạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
- +2Trực Mãn (Thứ Cát)
- +2Sao Tỉnh (Kiết tú)
- +2Minh Đường (Hoàng Đạo)
- +4Trực Mãn hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đệ — Ngày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
- +8Quẻ Trạch Sơn Hàm — Trạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)
74điểm
19/9/2046Thứ 4 · Âm 19/8 · Ngày Tân TỵCát
既濟Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sự — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
- +4Trực Thành (Thượng Cát)
- +2Sao Chẩn (Kiết tú)
- -2Chu Tước (Hắc Đạo)
- +4Trực Thành hợp việc
- +2Sao Chẩn hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đệ — Ngày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
- +8Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)