86điểm
23/4/2044Thứ 7 · Âm 26/3 · Ngày Nhâm DầnĐại Cát
既濟Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế · cát cho hôn sự — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 86 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- +2Sao Vị (Kiết tú)
- +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- +4Trực Khai hợp việc
- -4Châu Đường: cung Cô — Ngày rơi cung Cô — chỉ kỵ khi mẹ chồng có mặt lúc đón dâu; nên tránh mặt một nhịp.
- +8Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế — Thủy Hỏa Ký Tế — âm dương chính vị, việc đã thành toàn. Tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
86điểm
3/8/2044Thứ 4 · Âm 10/7 · Ngày Giáp ThânĐại Cát
咸Quẻ Trạch Sơn Hàm · cát cho hôn sự — Trạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.
Vì sao ngày này được chấm 86 điểm?
- +2Trực Trừ (Thứ Cát)
- +2Sao Cơ (Kiết tú)
- +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- -4Trực Trừ kỵ việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Trạch Sơn Hàm — Trạch Sơn Hàm — nam nữ giao cảm, quẻ tình duyên kinh điển. Rất đẹp cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
82điểm
13/4/2044Thứ 4 · Âm 16/3 · Ngày Nhâm ThìnĐại Cát
大壯Quẻ Lôi Thiên Đại Tráng — Sức lớn đang thịnh — mạnh mà giữ lễ, chớ lấn át nhau.
Vì sao ngày này được chấm 82 điểm?
- +2Trực Kiến (Thứ Cát)
- +2Sao Cơ (Kiết tú)
- +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)
80điểm
16/6/2044Thứ 5 · Âm 21/5 · Ngày Bính ThânĐại Cát
晉Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sự — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Vì sao ngày này được chấm 80 điểm?
- +2Trực Mãn (Thứ Cát)
- -2Sao Khuê (Hung tú)
- +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +4Trực Mãn hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đường — Ngày rơi cung Đường — gia môn hưng thịnh, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Hỏa Địa Tấn — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
80điểm
24/7/2044CN · Âm 30/6 · Ngày Giáp TuấtĐại Cát
中孚Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sự — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Vì sao ngày này được chấm 80 điểm?
- ·Trực Bình (Trung Bình)
- -2Sao Tinh (Hung tú)
- +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- +10Thiên Đức
- -4Sao Tinh kỵ việc
- +6Châu Đường: cung Táo — Ngày rơi cung Táo — bếp ấm nhà yên, tốt cho gia đạo.
- +8Quẻ Phong Trạch Trung Phu — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) · Hợi (21h-23h)
80điểm
12/8/2044Thứ 6 · Âm 19/7 · Ngày Quý TỵĐại Cát
晉Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sự — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Vì sao ngày này được chấm 80 điểm?
- ·Trực Thu (Trung Bình)
- +2Sao Lâu (Kiết tú)
- +2Bảo Quang (Hoàng Đạo)
- +10Thiên Đức
- +2Sao Lâu hợp việc
- +6Châu Đường: cung Đệ — Ngày rơi cung Đệ — êm thuận, anh em hòa hảo.
- +8Quẻ Hỏa Địa Tấn — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)
78điểm
5/5/2044Thứ 5 · Âm 8/4 · Ngày Giáp DầnĐại Cát
中孚Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sự — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Vì sao ngày này được chấm 78 điểm?
- +4Trực Khai (Thượng Cát)
- +2Sao Giác (Kiết tú)
- +2Tư Mệnh (Hoàng Đạo)
- +4Trực Khai hợp việc
- +2Sao Giác hợp việc
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Phong Trạch Trung Phu — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h)
76điểm
21/5/2044Thứ 7 · Âm 24/4 · Ngày Canh NgọCát
中孚Quẻ Phong Trạch Trung Phu · cát cho hôn sự — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Vì sao ngày này được chấm 76 điểm?
- +2Trực Trừ (Thứ Cát)
- +2Sao Vị (Kiết tú)
- +2Thanh Long (Hoàng Đạo)
- +10Nguyệt Đức
- -4Trực Trừ kỵ việc
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Phong Trạch Trung Phu — Thành tín tự đáy lòng — chữ tín cảm cả vật, nghĩa phu thê son sắt.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Sửu (1h-3h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h)
74điểm
7/1/2044Thứ 5 · Âm 8/12 · Ngày Ất MãoCát
升Quẻ Địa Phong Thăng · cát cho hôn sự — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
- +2Trực Mãn (Thứ Cát)
- +2Sao Tỉnh (Kiết tú)
- +2Bảo Quang (Hoàng Đạo)
- +4Trực Mãn hợp việc
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Địa Phong Thăng — Vươn lên như mầm mọc — gia vận đi lên từng bước vững.
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h) · Dần (3h-5h) · Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h)
74điểm
15/3/2044Thứ 3 · Âm 16/2 · Ngày Quý HợiCát
晉Quẻ Hỏa Địa Tấn · cát cho hôn sự — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Vì sao ngày này được chấm 74 điểm?
- +4Trực Thành (Thượng Cát)
- +2Sao Vĩ (Kiết tú)
- -2Huyền Vũ (Hắc Đạo)
- +4Trực Thành hợp việc
- +2Sao Vĩ hợp việc
- +6Châu Đường: cung Trù — Ngày rơi cung Trù — sung túc đủ đầy, tốt cho hôn lễ.
- +8Quẻ Hỏa Địa Tấn — Mặt trời mọc tiến lên — hôn sự quang minh, hai nhà nở mặt.
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h) · Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Tuất (19h-21h) · Hợi (21h-23h)