Tam hợp · Tứ hành xung · Ngũ hành nạp âm

Tuổi 1956 sinh con năm nào hợp?Bính Thân · mệnh Sơn Hạ Hỏa

Xét riêng tuổi 1956 (Bính Thân) với từng năm từ 2026 đến 2040, trên ba trục: địa chi (tam hợp, tứ hành xung), ngũ hành nạp âm thiên can. Muốn xét cả hai vợ chồng, hãy nhập thêm ngày sinh người còn lại.

Ngày sinh của bố

Nhập đủ ngày tháng dương lịch — người sinh cận Tết rất dễ nhầm sang tuổi năm trước.

Ngày sinh của mẹ

Có thể để trống nếu chỉ muốn xem một tuổi. Nhập đủ cả hai thì kết quả xét cả bố lẫn mẹ.

Tuổi của bạnBính Thân1956 · Khỉ · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Năm hợp nhất trong 202620402036 Bính Thìn

Xét với tuổi bạn, có 4 năm đạt mức Hợp trở lên trong 15 năm tới: 2036 (Bính Thìn), 2032 (Nhâm Tý), 2028 (Mậu Thân), 2029 (Kỷ Dậu).

Đang xét một tuổi. Nhập thêm ngày sinh người còn lại ở form phía trên để xét cả bố lẫn mẹ — kết quả có thể khác đi khá nhiều.

Dải năm 20262040

2026Bính NgọNgựaKém hợp4.1
2027Đinh MùiKém hợp4.1
2028Mậu ThânKhỉHợp7.1
2029Kỷ DậuHợp6.6
2030Canh TuấtChóKém hợp4
2031Tân HợiLợnKém hợp3.9
2032Nhâm TýChuộtHợp7.6
2033Quý SửuTrâuBình hòa5.5
2034Giáp DầnHổKhông hợp2.5
2035Ất MãoMèoBình hòa4.5
2036Bính ThìnRồngRất hợp8.7
2037Đinh TỵRắnBình hòa5.7
2038Mậu NgọNgựaBình hòa6
2039Kỷ MùiBình hòa6
2040Canh ThânKhỉBình hòa6

Vì sao năm 2036 hợp nhất?

Năm 2036 là năm Bính Thìn, tuổi Rồng, mệnh Sa Trung Thổ (hành Thổ). Tổng điểm 8.7/10Rất hợp.

Với bạn (Bính Thân) — con cách 80 tuổi

Con nằm trong bộ tam hợp với bạn — quan hệ được xem là bền và thuận nhất trong 12 địa chi. Dân gian tin đây là đứa con dễ gần gũi, hiểu ý bạn, lớn lên ít khi cãi vã nặng lời.

Mệnh bạn sinh mệnh con — dòng khí chảy từ cha mẹ sang con. Người xưa xem đây là cách cục nâng đỡ: con được bạn che chở, thừa hưởng phúc phần, đường đời có chỗ dựa.

Chi tiết từng năm

2026Bính NgọKém hợp4.1

Tuổi Ngựa · mệnh Thiên Hà Thủy · năm âm bắt đầu từ mùng 1 Tết ngày 17/2/2026

Tuổi của bạn
Bình hòa5Con khắc cha mẹ2Can đồng hành5

Có vướng ở trục địa chi, nên cân nhắc.

2027Đinh MùiKém hợp4.1

Tuổi · mệnh Thiên Hà Thủy · năm âm bắt đầu từ mùng 1 Tết ngày 6/2/2027

Tuổi của bạn
Bình hòa5Con khắc cha mẹ2Can đồng hành5

Có vướng ở trục địa chi, nên cân nhắc.

2028Mậu ThânHợp7.1

Tuổi Khỉ · mệnh Đại Trạch Thổ · năm âm bắt đầu từ mùng 1 Tết ngày 26/1/2028

Tuổi của bạn
Đồng chi6Cha mẹ sinh con9Can tương sinh7

Năm tốt, đáng cân nhắc.

2029Kỷ DậuHợp6.6

Tuổi · mệnh Đại Trạch Thổ · năm âm bắt đầu từ mùng 1 Tết ngày 13/2/2029

Tuổi của bạn
Bình hòa5Cha mẹ sinh con9Can tương sinh7

Năm tốt, đáng cân nhắc.

2030Canh TuấtKém hợp4

Tuổi Chó · mệnh Thoa Xuyến Kim · năm âm bắt đầu từ mùng 1 Tết ngày 2/2/2030

Tuổi của bạn
Bình hòa5Cha mẹ khắc con3Can tương khắc3

Có vướng ở trục địa chi, nên cân nhắc.

2031Tân HợiKém hợp3.9

Tuổi Lợn · mệnh Thoa Xuyến Kim · năm âm bắt đầu từ mùng 1 Tết ngày 23/1/2031

Tuổi của bạn
Lục hại2Cha mẹ khắc con3Can hợp10

Có vướng ở trục địa chi, nên cân nhắc.

2032Nhâm TýHợp7.6

Tuổi Chuột · mệnh Tang Đố Mộc · năm âm bắt đầu từ mùng 1 Tết ngày 11/2/2032

Tuổi của bạn
Tam hợp10Con sinh cha mẹ8Can xung1

Năm tốt, đáng cân nhắc.

2033Quý SửuBình hòa5.5

Tuổi Trâu · mệnh Tang Đố Mộc · năm âm bắt đầu từ mùng 1 Tết ngày 31/1/2033

Tuổi của bạn
Bình hòa5Con sinh cha mẹ8Can tương khắc3

Không hợp cũng không kỵ — phần lớn các năm nằm ở đây.

2034Giáp DầnKhông hợp2.5

Tuổi Hổ · mệnh Đại Khê Thủy · năm âm bắt đầu từ mùng 1 Tết ngày 19/2/2034

Tuổi của bạn
Lục xung (tứ hành xung)1Tương hìnhCon khắc cha mẹ2Can tương sinh7

Phạm kỵ rõ — người xưa tránh năm này.

2035Ất MãoBình hòa4.5

Tuổi Mèo · mệnh Đại Khê Thủy · năm âm bắt đầu từ mùng 1 Tết ngày 8/2/2035

Tuổi của bạn
Bình hòa5Con khắc cha mẹ2Can tương sinh7

Không hợp cũng không kỵ — phần lớn các năm nằm ở đây.

2036Bính ThìnRất hợp8.7

Tuổi Rồng · mệnh Sa Trung Thổ · năm âm bắt đầu từ mùng 1 Tết ngày 28/1/2036

Tuổi của bạn
Tam hợp10Cha mẹ sinh con9Can đồng hành5

Năm đẹp — cả bố lẫn mẹ đều thuận với con.

2037Đinh TỵBình hòa5.7

Tuổi Rắn · mệnh Sa Trung Thổ · năm âm bắt đầu từ mùng 1 Tết ngày 15/2/2037

Tuổi của bạn
Lục hợp4Tương hìnhTương pháCha mẹ sinh con9Can đồng hành5

Không hợp cũng không kỵ — phần lớn các năm nằm ở đây.

2038Mậu NgọBình hòa6

Tuổi Ngựa · mệnh Thiên Thượng Hỏa · năm âm bắt đầu từ mùng 1 Tết ngày 4/2/2038

Tuổi của bạn
Bình hòa5Đồng hành7Can tương sinh7

Không hợp cũng không kỵ — phần lớn các năm nằm ở đây.

2039Kỷ MùiBình hòa6

Tuổi · mệnh Thiên Thượng Hỏa · năm âm bắt đầu từ mùng 1 Tết ngày 24/1/2039

Tuổi của bạn
Bình hòa5Đồng hành7Can tương sinh7

Không hợp cũng không kỵ — phần lớn các năm nằm ở đây.

2040Canh ThânBình hòa6

Tuổi Khỉ · mệnh Thạch Lựu Mộc · năm âm bắt đầu từ mùng 1 Tết ngày 12/2/2040

Tuổi của bạn
Đồng chi6Con sinh cha mẹ8Can tương khắc3

Không hợp cũng không kỵ — phần lớn các năm nằm ở đây.

Năm âm lịch bắt đầu từ mùng 1 Tết, không phải 1/1 dương lịch — bé sinh trước Tết vẫn mang can chi của năm trước đó. Mỗi năm ở trên đều ghi kèm ngày Tết để bạn đối chiếu với ngày dự sinh. Kết quả mang tính tham khảo theo tri thức dân gian.

Người xưa chọn năm sinh con dựa vào đâu?

Cốt lõi nằm ở mười hai địa chi — vòng con giáp. Đặt mười hai chi lên một vòng tròn, ba chi cách đều nhau 120° hợp thành một bộ tam hợp (Thân–Tý–Thìn, Dần–Ngọ–Tuất, Tỵ–Dậu–Sửu, Hợi–Mão–Mùi); hai chi đối diện nhau 180° thì lục xung — chính là điều dân gian quen gọi là tứ hành xung. Ngoài ra còn lục hợp (cặp hút nhau), lục hại, tương hình, tương phá. Đứa con mang can chi của năm sinh, nên chọn năm sinh cũng là chọn quan hệ ấy giữa con và bố mẹ.

Trục thứ hai là ngũ hành nạp âm — mệnh của mỗi người theo bảng sáu mươi hoa giáp (Lộ Bàng Thổ, Kiếm Phong Kim, Đại Khê Thủy…). Ở đây có một điểm mà nhiều bảng tra bỏ qua: quan hệ cha mẹ với con có chiều. Mệnh bố mẹ sinh mệnh con là cha mẹ nâng đỡ con; mệnh con sinh mệnh bố mẹ là con mang lộc về, báo đáp — cả hai đều tốt, chỉ khác ai nâng ai. Ngược lại, con khắc cha mẹ là điều người xưa e ngại hơn cả cha mẹ khắc con. Trục thứ ba, nhẹ nhất, là thiên can hợp hay xung.

Vì sao một năm điểm cao vẫn có thể bị đánh giá thấp?

lục xung có quyền phủ quyết. Nếu chỉ cộng điểm ba trục lại, một năm xung tuổi bố mẹ vẫn có thể được kéo lên nhờ nạp âm và thiên can đẹp — trên bảng tính thì hợp lý, nhưng trái hẳn với điều dân gian thực sự kiêng. Vì vậy công cụ này giữ nguyên điểm số để bạn thấy đủ mọi mặt, nhưng hạ mức đánh giá của bất kỳ năm nào phạm xung, và nói rõ vì sao bị hạ. Xung với cả bố lẫn mẹ thì không có điểm nào cứu được.

Năm sinh của con tính từ Tết, không phải từ 1/1

Đây là chỗ rất dễ sai. Can chi đi theo năm âm lịch, mà năm âm bắt đầu từ mùng 1 Tết. Một em bé sinh giữa tháng 1/2030 dương lịch vẫn thuộc năm Kỷ Dậu 2029, chưa phải Canh Tuất 2030 — nghĩa là mọi kết luận sẽ đổi. Mỗi năm trong bảng dưới đây đều ghi kèm ngày mùng 1 Tết để bạn đối chiếu. Nếu dự sinh rơi vào tháng 1 hoặc đầu tháng 2, hãy xem cả năm liền trước.

Nên tin tới đâu?

Xin nói thẳng và nói thật: đây là tri thức dân gian, chép lại từ những bảng tra can chi đã lưu truyền hàng trăm năm, không phải một dự đoán khoa học. Nó có ích khi được dùng như một góc nhìn tham khảo — một cách người xưa gửi gắm mong muốn con cái hòa thuận với cha mẹ. Nó sẽ có hại nếu bạn để nó quyết định thay mình, hoặc nếu một đứa trẻ lớn lên phải mang tiếng “sinh nhằm năm xung”. Sức khỏe của mẹ, sự sẵn sàng của gia đình và tình thương dành cho đứa trẻ quan trọng hơn bất kỳ bảng tra nào — kể cả bảng của chúng tôi.

Câu hỏi thường gặp

Tuổi 1956 sinh con năm nào hợp nhất?

Trong các năm 2026–2040, tuổi 1956 (Bính Thân) hợp nhất với những năm 2036 Bính Thìn, 2032 Nhâm Tý, 2028 Mậu Thân, 2029 Kỷ Dậu. Đẹp nhất là năm 2036 Bính Thìn — tam hợp với tuổi 1956, mệnh Sa Trung Thổ. Đây là kết quả xét riêng một tuổi; nếu muốn xét cả hai vợ chồng, hãy nhập ngày sinh của cả bố lẫn mẹ ở phần công cụ phía trên.

Tuổi 1956 kỵ sinh con năm nào?

Các năm nên tránh là 2034 Giáp Dần — những năm này phạm lục xung (tứ hành xung) với tuổi 1956. Người xưa kiêng nhất điều này khi chọn năm sinh con. Tuy vậy, xin nói rõ: đây là quan niệm dân gian mang tính tham khảo, không phải một lời phán về đứa trẻ.

Sinh con hợp tuổi bố hay hợp tuổi mẹ?

Công cụ này xét cả hai với trọng số ngang nhau. Dân gian nhiều nơi chỉ xem tuổi bố, nhưng không có cơ sở nào trong sách vở để bỏ qua tuổi mẹ trên trục này. Khi nhập đủ ngày sinh của cả hai, điểm cuối là trung bình cộng của hai bên — và một năm xung với bất kỳ ai trong hai người cũng đều bị hạ mức.

Xem tuổi vợ chồng
Trước khi chọn năm sinh con, xem hai tuổi phối nhau ra sao theo Bát Trạch.
Đặt tên con theo ngũ hành
Chọn được năm rồi thì tới lượt cái tên — bổ đúng hành còn khuyết của bé.
Tứ Trụ – Bát Tự
Bé chào đời rồi, lá số trọn đời cần đủ cả giờ sinh chứ không chỉ mỗi năm.
Gieo quẻ Kinh Dịch
Còn phân vân chuyện lớn của gia đình? Gieo sáu đồng xu, nhận lời quẻ gợi mở.